golden plover
Danh từ: "golden plover" là tên gọi của một loài chim thuộc họ Choi choi (Charadriidae), có kích thước trung bình, sinh sống ở châu Âu và châu Mỹ. Đặc điểm nhận dạng nổi bật của loài chim này là lông trên lưng có các đốm màu vàng kim, tạo nên vẻ ngoài rực rỡ.
- (Chim choi choi vàng di cư qua những quãng đường dài mỗi năm.)
- (Chúng tôi phát hiện một con chim choi choi vàng đang kiếm ăn trên bờ biển.)
- "Golden plover" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học, điểu cầm học hoặc khi nói về các loài chim di cư.
- The golden plover is known for its distinctive golden-yellow back. (Chim choi choi vàng nổi tiếng với tấm lưng màu vàng kim đặc trưng.)
- Trong văn hóa và ẩm thực, "golden plover" đôi khi được nhắc đến như một loài chim săn bắn hoặc thực phẩm (dù hiện nay bị hạn chế do bảo tồn).
- In the past, golden plovers were hunted for their meat. (Trong quá khứ, chim choi choi vàng bị săn bắn để lấy thịt.)
- Pacific golden plover (n): phân loài chim choi choi vàng Thái Bình Dương.
- The Pacific golden plover is a common sight in Hawaii. (Chim choi choi vàng Thái Bình Dương là cảnh tượng phổ biến ở Hawaii.)
- American golden plover (n): phân loài chim choi choi vàng châu Mỹ.
- American golden plovers breed in the Arctic. (Chim choi choi vàng châu Mỹ sinh sản ở Bắc Cực.)
- Plover (n): chim choi choi (tên gọi chung cho họ này).
- Golden-back plover (n): chim choi choi lưng vàng (tên gọi khác dựa trên đặc điểm).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "golden plover". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sinh học, có thể dùng: - Spot a golden plover: phát hiện một con chim choi choi vàng. - We managed to spot a golden plover in the wetlands. (Chúng tôi đã phát hiện một con chim choi choi vàng ở vùng đất ngập nước.)
Không có thành ngữ phổ biến nào chứa "golden plover" trong tiếng Anh. Tuy nhiên, "golden" trong tên gọi mang hàm ý về màu sắc quý giá, đôi khi được dùng ẩn dụ: - Golden as a plover's back: (không phổ biến) có thể được hiểu là "vàng rực như lưng chim choi choi vàng".